Kích thước màn hình LED P4 bao nhiêu?

kích thước màn hình led p4 bao nhiêu

Màn hình LED P4 không có kích thước cố định như TV. Chữ “P4” chỉ khoảng cách giữa hai điểm ảnh (Pixel Pitch 4 mm), còn kích thước thực tế của màn hình phụ thuộc vào số lượng module LED ghép lại. Vì vậy, cùng là màn hình LED P4 nhưng có thể thiết kế với nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với từng công trình. Trong bài viết này, Nextworld sẽ giúp bạn hiểu cách xác định kích thước màn hình LED P4, kích thước module, cabinet, độ phân giải và các cấu hình phổ biến hiện nay.

Mục lục bài viết

1. Kích thước màn hình LED P4 có cố định không?

màn hình led p4

Màn hình LED P4 hoàn toàn không có một kích thước cố định nào cả.

Lưu ý: Nhiều người nhầm rằng P4 là kích thước màn hình. Thực tế, P4 chỉ thể hiện khoảng cách 4 mm giữa hai điểm ảnh liền kề (Pixel Pitch). Ký hiệu này không đại diện cho chiều dài hay chiều rộng. Nói cách khác: P4 ≠ Kích thước màn hình.

Bản chất của công nghệ màn hình LED là sự lắp ghép. Một màn hình LED lớn được cấu thành từ hàng chục, hàng trăm tấm module LED nhỏ hoặc các tấm cabinet. Kích thước phụ thuộc hoàn toàn vào số lượng module LED được ghép lại với nhau. Bạn có thể yêu cầu thiết kế màn hình theo nhiều tỷ lệ và kích cỡ khác nhau để vừa vặn với không gian lắp đặt thực tế.

Xem thêm Tiêu chuẩn kích thước màn hình LED phổ biến hiện nay

2. Những yếu tố quyết định kích thước màn hình LED P4

Kích thước tổng của màn hình được tính toán dựa trên các thành phần cấu tạo cơ bản. Cụ thể gồm 3 yếu tố sau đây:

2.1. Kích thước module LED P4

kích thước module led p4 outdoor

Module LED là đơn vị nhỏ nhất cấu tạo nên màn hình. Tùy thuộc vào môi trường sử dụng (Indoor – trong nhà hoặc Outdoor – ngoài trời) mà các tấm module này được thiết kế với thông số kỹ thuật khác nhau để đảm bảo độ sáng và khả năng chống nước.

Cần lưu ý rằng, kích thước module có thể thay đổi khác nhau tùy thuộc vào từng hãng sản xuất hoặc yêu cầu thiết kế chuyên biệt của từng dự án.

Loại Module Môi trường Kích thước (Rộng x Cao) Đặc điểm & Ứng dụng
Module P4 Indoor 256mm x 128mm Tiêu chuẩn phổ biến nhất, dùng để lắp cố định trong nhà (ốp nam châm).
Module P4 Indoor / Outdoor 320mm x 160mm Thông dụng cho cả trong nhà và ngoài trời, dễ dàng chia tỷ lệ chẵn.

Xem thêm Kích thước Module LED: Bảng tra cứu & Cách tính toán chuẩn 2026 

2.2. Kích thước cabinet LED P4

kích thước cabinet p4

Cabinet là bộ khung hộp kim loại chứa các tấm module, nguồn điện và card điều khiển bên trong. Việc sử dụng cabinet giúp tăng cường độ cứng cáp, tăng khả năng chống nước (cho loại Outdoor) và tháo lắp cực kỳ nhanh chóng. Kích thước màn hình lúc này sẽ là bội số của kích thước cabinet.

Kích thước Cabinet (Rộng x Cao) Đặc điểm & Ứng dụng phổ biến
640mm × 480mm Dễ dàng ghép thành tỷ lệ chuẩn 4:3, phù hợp cho màn hình trình chiếu phòng họp nhỏ.
500mm × 500mm Thiết kế vuông vức, trọng lượng nhẹ, ghép nối linh hoạt cho màn hình sự kiện trong nhà.
500mm × 1000mm Khung dài giúp tối ưu thời gian lắp ráp, thường dùng cho các sự kiện, sân khấu lớn (cho thuê).
960mm × 960mm Cabinet cỡ lớn, chuyên dụng để lắp đặt các biển quảng cáo ngoài trời, giúp giảm số lượng mối ghép.

2.3. Tỷ lệ hiển thị ảnh hưởng đến kích thước màn hình

Bên cạnh module và cabinet, tỷ lệ khung hình mà khách hàng mong muốn sẽ định hình kích thước ngang và dọc của tổng thể màn hình. Việc chọn đúng tỷ lệ giúp hình ảnh phát ra không bị méo hoặc thừa viền đen.

  • Tỷ lệ 16:9: Đây là tỷ lệ chuẩn và phổ biến nhất hiện nay, tương thích hoàn hảo với hầu hết video, truyền hình và máy tính.
  • Tỷ lệ 4:3: Tỷ lệ truyền thống, thường được ưu tiên cho các màn hình trình chiếu tài liệu, họp trực tuyến.
  • Tỷ lệ 21:9: Tỷ lệ siêu rộng (Ultrawide), mang lại trải nghiệm thị giác ấn tượng, thích hợp cho phòng họp giám đốc, rạp chiếu phim hoặc màn hình giám sát camera.

3. Các kích thước màn hình LED P4 phổ biến hiện nay

màn hình led p4 ngoài trời

Mặc dù bạn có thể yêu cầu bất kỳ kích thước nào (miễn là bội số của module/cabinet), nhưng để đảm bảo tính thẩm mỹ, khả năng hiển thị video không bị biến dạng, khách hàng nên hướng tới tỷ lệ khung hình 16:9. Đây là tỷ lệ chuẩn của hầu hết các nguồn phát video, máy tính, truyền hình hiện đại.

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các cấu hình và kích thước màn hình LED P4 phổ biến. Các thông số này đã được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa tỷ lệ hiển thị, đi kèm độ phân giải thực tế:

Kích thước màn hình Độ phân giải tham khảo Khoảng cách xem Ứng dụng
2m × 1.5m 500 × 375 pixels 4m - 10m Phòng họp
3m × 2m 750 × 500 pixels 4m - 12m Showroom
4m × 2.5m 1000 × 625 pixels 4m - 15m Hội trường
5m × 3m 1250 × 750 pixels 4m - 20m Sự kiện
6m × 3.5m 1500 × 875 pixels 4m - 25m Sân khấu

Lưu ý: Bảng trên chỉ thể hiện kích thước phần hiển thị hình ảnh, chưa bao gồm viền khung trang trí bên ngoài.

Xem thêm

4. Cách tính kích thước màn hình LED P4

Để chủ động trong việc lập kế hoạch không gian và ngân sách, khách hàng hoàn toàn có thể tự tính toán được kích thước màn hình thông qua các công thức toán học cơ bản. Các kỹ thuật tại Nextworld áp dụng các công thức sau trong quá trình khảo sát và lên bản vẽ.

4.1. Cách tính theo module LED

Đây là phương pháp tính toán dành cho các màn hình lắp đặt cố định trong nhà, sử dụng phương pháp ốp nam châm lên khung sắt mạ kẽm. Ưu điểm của phương pháp này là tối ưu hóa chi phí vật tư, tiết kiệm không gian độ dày.

Công thức:

  • Chiều rộng màn hình = Số lượng module chiều ngang × Chiều rộng của 1 module
  • Chiều cao màn hình = Số lượng module chiều dọc × Chiều cao của 1 module

Ví dụ: Giả sử bạn có một mảng tường trống tại phòng họp có chiều ngang khoảng 3.5 mét và chiều cao khoảng 2 mét. Bạn muốn làm màn hình LED P4 lớn nhất có thể lọt vào khoảng không này, sử dụng loại module 256mm x 128mm (đổi ra mét là 0.256m x 0.128m).

  • Tính số module ngang: 3.5m / 0.256m = 13.67 tấm. Vì không thể cắt lẻ module, ta làm tròn xuống thành 13 tấm. Chiều rộng thực tế sẽ là: 13 × 0.256 = 3.328 mét.
  • Tính số module dọc: 2.0m / 0.128m = 15.625 tấm. Làm tròn xuống thành 15 tấm. Chiều cao thực tế sẽ là: 15 × 0.128 = 1.92 mét.

Vậy, kích thước màn hình LED hiển thị thực tế phù hợp với bức tường của bạn là 3.328m (rộng) x 1.92m (cao).

4.2. Tính theo cabinet

Phương pháp này được áp dụng cho màn hình LED ngoài trời, màn hình sự kiện cho thuê (rental) cần tháo lắp liên tục, hoặc các dự án trong nhà đòi hỏi độ thẩm mỹ, độ phẳng tuyệt đối và có ngân sách cao.

Công thức:

  • Chiều rộng màn hình = Số lượng cabinet chiều ngang × Chiều rộng của 1 cabinet
  • Chiều cao màn hình = Số lượng cabinet chiều dọc × Chiều cao của 1 cabinet

Ví dụ: Bạn muốn lắp đặt một biển quảng cáo ngoài trời bằng màn hình LED P4 Outdoor. Bạn dự kiến kích thước khoảng ngang 4 mét, cao 3 mét và sử dụng cabinet tiêu chuẩn đúc nhôm 640mm x 640mm (0.64m x 0.64m).

  • Số lượng cabinet ngang: 4m / 0.64m = 6.25. Ta có thể chọn 6 cabinet (chiều ngang 3.84m) hoặc 7 cabinet (chiều ngang 4.48m). Giả sử bạn chọn 6 cabinet để tiết kiệm chi phí.
  • Số lượng cabinet dọc: 3m / 0.64m = 4.68. Ta chọn 5 cabinet (chiều cao 3.2m).

Vậy, màn hình lắp qua cabinet sẽ có kích thước là 3.84m (rộng) x 3.2m (cao). Tổng số cabinet cần sử dụng là 6 x 5 = 30 cabinet.

4.3. Những lưu ý khi tính kích thước màn hình LED P4

những lưu ý khi tính kích thước màn hình led p4

Tính toán số lượng module hay cabinet mới chỉ là bước đầu. Để có một công trình hoàn thiện sắc nét và an toàn, kỹ thuật viên Nextworld luôn tư vấn khách hàng phải tính toán thêm các yếu tố phụ trợ chiếm diện tích sau:

  • Viền: Bất kỳ màn hình nào khi lắp ghép xong cũng cần có hệ thống viền xung quanh để che đi các khe hở cơ khí, che khung sắt và tăng tính thẩm mỹ. Viền thường được làm bằng alu (aluminium), formex hoặc khung nhôm định hình cao cấp. Độ dày của viền từ 2cm đến 10cm mỗi cạnh tùy thiết kế. Do đó, kích thước phủ bì (toàn bộ diện tích chiếm chỗ) sẽ bằng kích thước hiển thị cộng thêm kích thước viền.
  • Cabinet: Nếu sử dụng phương án cabinet, bạn phải tính đến độ dày của cabinet (thường từ 8cm đến 15cm). Yếu tố này ảnh hưởng đến việc màn hình lồi ra khỏi tường bao nhiêu.
  • Khung thép: Để đỡ toàn bộ trọng lượng của màn hình, phía sau luôn cần một hệ thống khung kết cấu bằng thép hộp mạ kẽm. Khung thép này thường chiếm độ sâu từ 5cm đến 10cm.
  • Khoảng hở bảo trì: Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với tuổi thọ công trình. Màn hình LED cần không gian phía sau để tản nhiệt. Ngoài ra, tùy thuộc vào công nghệ bảo trì (bảo trì trước hay bảo trì sau) mà bạn phải chừa không gian từ 40cm đến 60cm phía sau màn hình để kỹ thuật viên có thể chui vào sửa chữa, thay thế nguồn, card khi cần thiết.

5. Kích thước màn hình LED P4 tương ứng với các độ phân giải phổ biến

các độ phân giải phổ biến hiện nay

Chữ “P4” có nghĩa là Pixel Pitch 4mm – khoảng cách từ tâm của bóng LED này đến tâm của bóng LED liền kề là chính xác 4 milimet. Đây là thông số vật lý then chốt định hình nên độ phân giải của màn hình.

Độ phân giải là tổng số điểm ảnh (pixel) hiển thị trên màn hình. Màn hình có kích thước càng lớn thì chứa càng nhiều điểm ảnh, đồng nghĩa với độ phân giải càng cao. Để đạt được các mốc độ phân giải tiêu chuẩn của ngành công nghiệp video hiện nay, màn hình LED P4 cần phải đạt được những kích thước tối thiểu sau.

Công thức: Kích thước vật lý = Số Pixel x Khoảng cách điểm ảnh 4mm.

5.1. Màn hình LED P4 đạt độ phân giải HD cần kích thước bao nhiêu?

Độ phân giải HD tiêu chuẩn là 1280 x 720 pixels.

  • Chiều rộng cần thiết: 1280 pixels × 4mm = 5120mm (5.12 mét)
  • Chiều cao cần thiết: 720 pixels × 4mm = 2880mm (2.88 mét) Như vậy, để hiển thị một video HD hoàn hảo sắc nét từng điểm ảnh (pixel to pixel) trên màn hình P4, bạn cần đầu tư một diện tích màn hình khoảng 5.12m x 2.88m (tương đương 14.7 mét vuông).

5.2. Màn hình LED P4 đạt Độ phân giải Full HD cần kích thước bao nhiêu?

Độ phân giải Full HD (FHD) đang là tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay, mang thông số 1920 x 1080 pixels.

  • Chiều rộng cần thiết: 1920 pixels × 4mm = 7680mm (7.68 mét)
  • Chiều cao cần thiết: 1080 pixels × 4mm = 4320mm (4.32 mét) Vậy, một màn hình LED P4 chuẩn Full HD thực tế sẽ có kích thước cực kỳ lớn, lên tới 7.68m ngang và 4.32m cao, chiếm diện tích hơn 33 mét vuông. Thông thường, kích thước này chỉ xuất hiện ở các sự kiện âm nhạc lớn hoặc màn hình quảng cáo tòa nhà. (Đối với phòng họp nhỏ muốn có độ phân giải Full HD, bạn nên chọn màn hình LED P2 hoặc P1.5 để tối ưu diện tích).

5.3. Độ phân giải 2K

Độ phân giải 2K (Quad HD) có thông số phổ biến là 2560 x 1440 pixels.

  • Chiều rộng: 2560 × 4mm = 10.24 mét.
  • Chiều cao: 1440 × 4mm = 5.76 mét. Màn hình LED P4 đạt chuẩn 2K sẽ có kích thước khoảng 10.24m x 5.76m. Không gian lắp đặt phải là những hội trường sức chứa hàng nghìn người hoặc sân vận động.

5.4. Độ phân giải 4K

Độ phân giải 4K (Ultra HD) mang thông số 3840 x 2160 pixels.

  • Chiều rộng: 3840 × 4mm = 15.36 mét.
  • Chiều cao: 2160 × 4mm = 8.64 mét. Sở hữu chiều dài lên tới hơn 15 mét và chiều cao gần 9 mét, màn hình LED P4 4K là một hạng mục thi công siêu lớn, đòi hỏi kỹ thuật kết cấu chịu lực cực kỳ phức tạp và hệ thống xử lý hình ảnh cấu hình cao cấp.

6. Khoảng cách xem phù hợp với màn hình LED P4

Tiêu chuẩn khoảng cách quan sát
Tiêu chuẩn khoảng cách quan sát

Trong ngành kỹ thuật LED, có một nguyên lý cơ bản để xác định khoảng cách nhìn tối thiểu giúp mắt người không bị khó chịu hoặc không nhìn thấy sự phân tách của các điểm ảnh.

Công thức: Khoảng cách nhìn tối thiểu (mét) bằng với kích thước Pixel Pitch (mm)

Vì màn hình P4 có khoảng cách điểm ảnh là 4mm, nên khoảng cách xem tối thiểu phù hợp nhất là 4 mét. Nếu người xem đứng gần hơn 4 mét, họ sẽ bắt đầu nhìn rõ từng bóng đèn LED nhỏ và cảm thấy hình ảnh bị vỡ hạt, thiếu mịn màng.

Khoảng cách xem tối ưu (cho trải nghiệm thị giác rực rỡ và chân thực nhất) đối với màn hình LED P4 dao động từ 4 mét đến 12 mét. Giới hạn khoảng cách xem tối đa phụ thuộc vào kích thước tổng của màn hình. Kích thước màn hình càng lớn thì người đứng ở xa (20 mét – 30 mét) vẫn có thể đọc rõ nội dung và bao quát toàn bộ thông điệp.

Hiểu rõ khoảng cách xem này giúp chủ đầu tư quyết định xem việc lựa chọn P4 có hợp lý hay không. Nếu khoảng cách từ màn hình đến hàng ghế đầu tiên chỉ là 2 mét, chúng ta nên cân nhắc chuyển sang dòng màn hình LED P2.5 hoặc P2.

7. Màn hình LED P4 phù hợp với những không gian nào?

Nhờ vào mức chi phí đầu tư vô cùng hợp lý so với các dòng màn hình độ phân giải siêu cao (như P2 hay P1.5), cùng với khả năng hiển thị tương đối sắc nét ở cự ly tầm trung, màn hình LED P4 là một trong những sản phẩm “quốc dân”, bán chạy nhất tại Nextworld. Dưới đây là những không gian phát huy tối đa sức mạnh của màn hình P4.

7.1. Phòng họp

màn hình led p4 phòng họp

Đối với các phòng họp quy mô vừa và lớn (diện tích từ 40m2 đến 100m2), nơi khoảng cách từ màn hình đến vị lãnh đạo, đối tác ngồi cách xa trên 4 mét, màn hình LED P4 là sự lựa chọn tối ưu ngân sách. Chúng thường được dùng để trình chiếu slide báo cáo, đồ họa biểu đồ trực quan, thay thế hoàn hảo cho máy chiếu truyền thống thường bị mờ khi bật đèn hoặc mở rèm cửa.

7.2. Hội trường

Đây là không gian lý tưởng nhất cho dòng P4. Các hội trường trung tâm văn hóa, trường đại học, ủy ban nhân dân thường có không gian rộng, sức chứa lớn. Một màn hình LED P4 kích thước khoảng 15 đến 20 mét vuông đặt làm phông nền sân khấu (backdrop) sẽ đảm bảo mọi khán giả ngồi từ hàng đầu tiên đến cuối khán phòng đều theo dõi rõ ràng diễn biến sự kiện, hình ảnh nghệ thuật sinh động.

7.3. Showroom

Tại các không gian trưng bày sản phẩm như showroom ô tô, nội thất, bất động sản, việc trang bị một màn hình quảng cáo sinh động thu hút ánh nhìn là cực kỳ cần thiết. Màn hình LED P4 trong nhà đủ độ nét để hiển thị các đoạn video quảng cáo TVC, giới thiệu tính năng sản phẩm với màu sắc tươi sáng, rực rỡ mà không làm tốn quá nhiều ngân sách của chủ doanh nghiệp.

7.4. Nhà hàng

Đặc biệt là các trung tâm tổ chức sự kiện tiệc cưới. Màn hình P4 đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc phải có để thu hút khách hàng đặt tiệc. Khả năng hiển thị linh hoạt các phông nền động, video kỷ niệm của cô dâu chú rể, kết hợp với hiệu ứng ánh sáng sân khấu, màn hình P4 mang đến không gian lãng mạn và chuyên nghiệp.

7.5. Trung tâm điều hành

Các phòng giám sát an ninh, trung tâm điều hành giao thông hoặc vận hành nhà máy cũng thường xuyên ứng dụng màn hình LED P4. Với lợi thế không có đường viền ghép như màn hình LCD ghép, màn hình LED hiển thị các bản đồ lớn, hệ thống camera chằng chịt một cách liền mạch, không bị đứt gãy thông tin, giúp người quản lý có cái nhìn tổng quan và ra quyết định chính xác.

8. Những lưu ý khi lựa chọn kích thước màn hình LED P4

những lưu ý khi chọn kích thước màn hình led p4

Quá trình đầu tư màn hình LED đòi hỏi nguồn kinh phí không nhỏ. Do đó, bạn hãy cẩn trọng với các lưu ý sau đây trước khi quyết định kích thước cuối cùng.

8.1. Xác định diện tích lắp đặt

Hãy khảo sát thực tế và dùng thước dây đo đạc chính xác khu vực bạn định lắp. Đừng chỉ ước lượng bằng mắt thường. Chú ý đến các vật cản như cột nhà, hệ thống điều hòa, thiết bị báo cháy, cửa sổ. Bạn cần xác định không gian tối đa (rộng, cao, sâu) có thể sử dụng, từ đó làm cơ sở để chọn bội số module cho phù hợp.

8.2. Chọn đúng tỷ lệ hiển thị

Như đã đề cập, tỷ lệ vàng là 16:9 hoặc 16:10. Việc bạn cố gắng ép kích thước màn hình theo chiều dài bức tường (ví dụ một bức tường cực kỳ dài nhưng trần lại thấp) có thể dẫn đến một tỷ lệ dị dạng (như 21:9 hay 32:9). Khi đó, nếu bạn phát các video chuẩn 16:9, hình ảnh sẽ bị bóp méo, lùn đi và béo ra, hoặc xuất hiện hai dải đen lớn hai bên, gây lãng phí diện tích hiển thị và mất thẩm mỹ. Nếu bắt buộc phải dùng tỷ lệ lạ, bạn phải sẵn sàng chi phí thuê người thiết kế nội dung video chuyên biệt.

8.3. Dự trù kích thước phủ bì

Khách hàng thường có thói quen báo kích thước hiển thị mà quên mất không gian cho phần khung viền trang trí. Nếu bức tường của bạn có một hốc âm tường kích thước đúng 4m x 2m, bạn không thể làm màn hình hiển thị 4m x 2m được, vì khi hoàn thiện cả viền bọc alu xung quanh, màn hình sẽ to hơn và không đút lọt vào hốc âm đó. Hãy luôn nhớ trừ hao từ 10cm – 15cm mỗi cạnh cho phần viền và cơ khí.

8.4. Tính toán độ phân giải mong muốn

Hãy xác định nhu cầu trình chiếu của bạn là gì. Nếu bạn chỉ cần hiện chữ “CHÚC MỪNG NĂM MỚI” hoặc những hình ảnh phong cảnh đơn giản, bạn có thể chọn kích thước vừa phải. Nhưng nếu bạn dùng màn hình P4 để trình chiếu văn bản Excel dày đặc số liệu, hoặc bản vẽ kỹ thuật chi tiết, hãy đảm bảo kích thước màn hình phải đủ lớn để đạt gần đến chuẩn HD hoặc Full HD. Nếu diện tích tường quá nhỏ không đủ nâng kích thước màn hình P4 đạt chuẩn phân giải, bạn phải đổi sang dùng module P3, P2.5 hoặc nhỏ hơn.

Xem thêm Cách tính độ phân giải màn hình LED dễ hiểu và chi tiết nhất

8.5. Lựa chọn cabinet phù hợp

Quyết định dùng module nam châm dán trên khung xương sắt hay dùng cabinet đúc phụ thuộc vào vị trí lắp đặt và ngân sách. Nếu bạn lắp trên cao khó tiếp cận, nên dùng module dán để dễ dàng sử dụng công cụ tháo từ mặt trước (bảo trì trước). Nếu màn hình thường xuyên phải di chuyển hoặc lắp đặt ngoài trời, hãy yêu cầu đơn vị thi công sử dụng cabinet để đảm bảo kết cấu cơ khí vững chắc.

9. Câu hỏi thường gặp

9.1. Tôi có thể cắt tấm module LED P4 để màn hình vừa khít với kích thước bức tường của tôi được không?

Tuyệt đối không. Bảng mạch điện tử (PCB) của module LED chứa các đường dẫn mạch điện và vi mạch rất phức tạp. Bất kỳ tác động vật lý nào như cắt, cưa đều làm đứt mạch, hỏng toàn bộ module và gây đoản mạch hệ thống. Bạn chỉ có thể ghép nguyên tấm.

9.2. Nếu kích thước tính theo module không vừa với bức tường thì làm thế nào?

Đây là trường hợp rất phổ biến. Cách xử lý là thiết kế màn hình có kích thước hiển thị (bội số module) nhỏ hơn một chút so với bức tường, và sử dụng hệ thống viền ốp trang trí (bằng gỗ, nhựa giả đá, nhôm, alu…) để bù lấp vào khoảng trống còn lại, tạo ra một tổng thể đồng nhất và sang trọng.

9.3. Màn hình LED P4 cong thì tính kích thước như thế nào?

Đối với các thiết kế màn hình cong, chúng tôi sử dụng loại module P4 dẻo (flexible module) hoặc thiết kế khung sắt cong theo bán kính, sau đó ốp các tấm cabinet vát mép. Chiều ngang lúc này không tính theo đường thẳng mà tính theo chiều dài chu vi đường cong mặt lồi/lõm. Phương pháp tính số lượng module vẫn áp dụng như công thức chuẩn, nhưng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong thi công cơ khí.

Kết Luận

Tóm lại, kích thước màn hình LED P4 không bị gò bó theo một tiêu chuẩn cố định mà hoàn toàn có thể tùy biến linh hoạt dựa trên số lượng module, cabinet và tỷ lệ không gian lắp đặt thực tế. Việc nắm rõ cách tính toán kích thước, độ phân giải cũng như khoảng cách xem tối ưu sẽ giúp bạn đầu tư hiệu quả và mang lại trải nghiệm thị giác trọn vẹn nhất. Nếu bạn còn băn khoăn trong việc lên phương án thiết kế cho hội trường, phòng họp hay sự kiện của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật của Nextworld để được tư vấn tận tình và chuyên nghiệp nhất!